Thông số kỹ thuật
Trở kháng Antena (Ω)
Thời gian sử dụng Pin (giờ)
Trọn bộ cấu hình máy
Anten; Pin sạc; Sách hướng dẫn; Móc cài lưng; Đế sạc; Thân máy
Dải tần số VHF (Mhz)
Số kênh tần số
Cự li liên lạc (km)
Thời gian sạc pin (giờ)
Dung lượng pin (mAh)
Độ nhạy thu (μV)
Công suất cao tần (W)
Kích thước (mm)
Độ giãn kênh (Khz)
Thời gian bảo hành thân máy (tháng)
Thời gian bảo hành phụ kiện (tháng)
Công suất âm thanh (W)
Loại pin chuẩn
Điện áp pin (V)
Trọng lượng (g)
Chuẩn kín khít
Băng tần sử dụng





























































































































































































Đánh giá Bộ đàm ICOM IC-V88