Thông số kỹ thuật
Số lượng chổi bên
Tốc độ di chuyển (km/h)
Dung lượng ắc quy (V/Ah)
Dung tích bình chứa nước (L)
Thời gian làm việc liên tục (giờ)
Độ rộng làm việc (mm)
Công suất động cơ lái (W)
Kích thước máy (mm)
Khả năng leo dốc tối đa (%)
Dung tích thùng chứa rác (L)
Nguồn điện
Trọng lượng tịnh
Cân nặng (kg)







































































































































































































Đánh giá Xe quét rác ngồi lái Kumisai KMS - 1000L