Máy làm lạnh nước dạng tủ KHPW/ R-410a

Đánh giá: Xem đánh giá (Có 0 đánh giá)

Mã sp: Chưa cập nhật

Bảo hành: 12 tháng

Giá Bán: Liên hệ


Email đặt hàng: dienmayhoanglien@gmail.com | dienmaybamien@gmail.com
04.3792.5077 0989 937 282 (0320) 3508 146 0964 59 32 82 09666 31546 09123 70282
Số lượng

Máy làm lạnh nước dạng tủ  KHPW/ R-410a
Bảng quy cách:
1. Quy cách chuẩn : nhiệt độ nước lạnh vào 12oC℃, ra 7oC℃, nhiệt độ nước làm mát vào 30oC℃, ra 35oC℃.
2. Nếu khách hàng có yêu cầu đặc biệt về quy cách, đề nghị Quý khách thông báo trước khi đặt hàng.

 

Hạng mục

Model

KHPW-008S

KHPW-010S

KHPW-012S

KHPW-015S

Nguồn điện 

 

3 pha - 380V -50HZ

Công suất làm lạnh

kW

27.91

34.89

46.52

52.34

kcal/h

24,000

30,000

40,000

45,000

Phạm vi nhiệt độ

 

Ambit Temp. 10oC~37oC; Chiller water Temp. 4oC~16oC

Công suất tiêu thụ

kW

5.95

7.7

10

11.7

Dòng điện vận hành 380V

A

12.1

15.8

18.9

25.6

Dòng điện khởi động 380V

A

73

95

113

154

Kiểm soát công suất

%

0,100

Máy nén

Compresor

Kiểu

 

Máy nén xoắn ốc - kiểu kín (Scroll semi hermetic)

Số lượng

 

1

Chế độ khởi động

 

Khởi động trực tiếp (Direct starting)

Vòng tua máy

R.p.m

2950

Công suất ra

kW

6.0

7.5

9.7

11.2

Điện trở sưởi dầu

W

62

Dầu máy lạnh

Loại dầu

 

SL32

Số lượng nạp

L

2.5

3.3

4.1

4.1

Môi chất lạnh

Refrigerant

Loại môi chất

 

R-410a

Số lượng nạp

kg

4.0

5.0

6.3

7.5

Kiểu tiết lưu

 

Van tiết lưu nhiệt cân bằng ngoài (Thermostatic expansion valve)

Dàn bay hơi

Evaporator

Loại

 

Ống chùm nằm ngang (Shell and tube)

Đường kính ống dẫn

B

PT1-1/2"

PT1-1/2"

PT2"

PT2"

Lưu lượng nước lạnh

m3/h

4.8

6.0

8.0

9.0

Tổn thất áp

M

2.1

3.0

3.0

3.0

Dàn ngưng tụ

Condenser

Kiểu

 

Ống chùm nằm ngang (Shell and tube)

Số lượng

 

1

Lưu lượng nước

m3/h

5.8

7.3

11.0

11.2

Trở kháng

M

4

4.7

4.7

5

Đường kính ống dẫn

Inch

PT1-1/2

PT1-1/2

PT2

PT2

Thiết bị bảo vệ

 

Rơ le bảo vệ cao áp và thấp áp, công tắc chống đông, rơ le bảo vệ quá tải, bảo vệ ngược pha, bộ điều khiển nhiệt độ đện tử

Kích thước

Dimensions

A

mm

1300

1400

1400

1500

B

mm

550

550

550

600

C

mm

1300

1300

1300

1400

D

mm

900

1000

1000

1100

E

mm

510

510

510

560

Trọng lượng thực

kg

285

335

400

420

Trọng lượng hoạt động

kg

310

360

430

450

Đang cập nhật...

avatar
x
Đánh giá:

 

Sản phẩm liên quan

 

 

Sản phẩm đã xem
    Sản phẩm được mua nhiều nhất