Thông số kỹ thuật
Công suất motor lái (W)
Dung tích bình chứa nước bẩn (L)
Độ rộng làm sạch (mm)
Xuất xứ
Đường kính bàn chải (mm)
Bán kính quay vòng (cm)
Độ rộng cần gạt (mm)
Dung tích bình chứa nước sạch (L)
Tốc độ di chuyển (km/h)
Công suất motor chà (W)
Dung lượng acquy (Ah)
Công suất motor hút (W)
Trọng lượng (kg)
Thời gian bảo hành motor (tháng)
Thời gian bảo hành bình ắc quy, sạc và van từ (tháng)
Điện áp (V)
Hiệu quả làm việc (m²/h)
Thời gian sạc (h)
Khả năng leo dốc (%)







































































































































































































Đánh giá Máy chà sàn ngồi lái Kumisai KMS 245