Thông số kỹ thuật
Trở kháng Antena (Ω)
Thời gian sử dụng Pin (giờ)
Số kênh tần số
Trọng lượng (g)
Xuất xứ
Kích thước (mm)
Trọn bộ cấu hình máy
Dải tần số VHF (Mhz)
Độ nhạy thu (μV)
Dải tần số UHF (Mhz)
Cự li liên lạc (km)
Độ giãn kênh (Khz)
Thời gian bảo hành thân máy (tháng)
Thời gian bảo hành phụ kiện (tháng)
Công suất âm thanh (W)
Loại pin chuẩn
Điện áp pin (V)
Chuẩn kín khít
Dung lượng pin (mAh)





























































































































































































Đánh giá Bộ đàm cầm tay Motorola SMP 818